Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2086

Tháng 11/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/9 âm lịch và kết thúc ngày 25/10 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2086

Xem ngày tốt tháng 11/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu25/9Giáp NgọNgày bình thường
2/11Thứ Bảy26/9Ất MùiNgày xấu
3/11Chủ Nhật27/9Bính ThânNgày bình thường
4/11Thứ Hai28/9Đinh DậuNgày tốt
5/11Thứ Ba29/9Mậu TuấtNgày xấu
6/11Thứ Tư1/10Kỷ HợiNgày bình thường
7/11Thứ Năm2/10Canh TýNgày xấu
8/11Thứ Sáu3/10Tân SửuNgày tốt
9/11Thứ Bảy4/10Nhâm DầnNgày bình thường
10/11Chủ Nhật5/10Quý MãoNgày xấu
11/11Thứ Hai6/10Giáp ThìnNgày bình thường
12/11Thứ Ba7/10Ất TỵNgày xấu
13/11Thứ Tư8/10Bính NgọNgày xấu
14/11Thứ Năm9/10Đinh MùiNgày tốt
15/11Thứ Sáu10/10Mậu ThânNgày bình thường
16/11Thứ Bảy11/10Kỷ DậuNgày xấu
17/11Chủ Nhật12/10Canh TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Hai13/10Tân HợiNgày bình thường
19/11Thứ Ba14/10Nhâm TýNgày xấu
20/11Thứ Tư15/10Quý SửuNgày tốt
21/11Thứ Năm16/10Giáp DầnNgày bình thường
22/11Thứ Sáu17/10Ất MãoNgày xấu
23/11Thứ Bảy18/10Bính ThìnNgày bình thường
24/11Chủ Nhật19/10Đinh TỵNgày xấu
25/11Thứ Hai20/10Mậu NgọNgày tốt
26/11Thứ Ba21/10Kỷ MùiNgày tốt
27/11Thứ Tư22/10Canh ThânNgày bình thường
28/11Thứ Năm23/10Tân DậuNgày xấu
29/11Thứ Sáu24/10Nhâm TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Bảy25/10Quý HợiNgày bình thường