Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1903

Tháng 12/1903 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 13/11 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/11202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1903

Xem ngày tốt tháng 12/1903

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1903

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba13/10Quý HợiNgày bình thường
2/12Thứ Tư14/10Giáp TýNgày xấu
3/12Thứ Năm15/10Ất SửuNgày tốt
4/12Thứ Sáu16/10Bính DầnNgày bình thường
5/12Thứ Bảy17/10Đinh MãoNgày xấu
6/12Chủ Nhật18/10Mậu ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Hai19/10Kỷ TỵNgày xấu
8/12Thứ Ba20/10Canh NgọNgày xấu
9/12Thứ Tư21/10Tân MùiNgày bình thường
10/12Thứ Năm22/10Nhâm ThânNgày bình thường
11/12Thứ Sáu23/10Quý DậuNgày xấu
12/12Thứ Bảy24/10Giáp TuấtNgày bình thường
13/12Chủ Nhật25/10Ất HợiNgày tốt
14/12Thứ Hai26/10Bính TýNgày xấu
15/12Thứ Ba27/10Đinh SửuNgày tốt
16/12Thứ Tư28/10Mậu DầnNgày bình thường
17/12Thứ Năm29/10Kỷ MãoNgày xấu
18/12Thứ Sáu30/10Canh ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Bảy1/11Tân TỵNgày xấu
20/12Chủ Nhật2/11Nhâm NgọNgày xấu
21/12Thứ Hai3/11Quý MùiNgày xấu
22/12Thứ Ba4/11Giáp ThânNgày tốt
23/12Thứ Tư5/11Ất DậuNgày tốt
24/12Thứ Năm6/11Bính TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Sáu7/11Đinh HợiNgày xấu
26/12Thứ Bảy8/11Mậu TýNgày bình thường
27/12Chủ Nhật9/11Kỷ SửuNgày tốt
28/12Thứ Hai10/11Canh DầnNgày xấu
29/12Thứ Ba11/11Tân MãoNgày bình thường
30/12Thứ Tư12/11Nhâm ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Năm13/11Quý TỵNgày xấu