Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1904

Tháng 1/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/11316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1904

Xem ngày tốt tháng 1/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu14/11Giáp NgọNgày xấu
2/1Thứ Bảy15/11Ất MùiNgày xấu
3/1Chủ Nhật16/11Bính ThânNgày tốt
4/1Thứ Hai17/11Đinh DậuNgày tốt
5/1Thứ Ba18/11Mậu TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Tư19/11Kỷ HợiNgày xấu
7/1Thứ Năm20/11Canh TýNgày bình thường
8/1Thứ Sáu21/11Tân SửuNgày tốt
9/1Thứ Bảy22/11Nhâm DầnNgày xấu
10/1Chủ Nhật23/11Quý MãoNgày tốt
11/1Thứ Hai24/11Giáp ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Ba25/11Ất TỵNgày xấu
13/1Thứ Tư26/11Bính NgọNgày xấu
14/1Thứ Năm27/11Đinh MùiNgày xấu
15/1Thứ Sáu28/11Mậu ThânNgày tốt
16/1Thứ Bảy29/11Kỷ DậuNgày tốt
17/1Chủ Nhật1/12Canh TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Hai2/12Tân HợiNgày tốt
19/1Thứ Ba3/12Nhâm TýNgày bình thường
20/1Thứ Tư4/12Quý SửuNgày xấu
21/1Thứ Năm5/12Giáp DầnNgày bình thường
22/1Thứ Sáu6/12Ất MãoNgày tốt
23/1Thứ Bảy7/12Bính ThìnNgày xấu
24/1Chủ Nhật8/12Đinh TỵNgày xấu
25/1Thứ Hai9/12Mậu NgọNgày bình thường
26/1Thứ Ba10/12Kỷ MùiNgày xấu
27/1Thứ Tư11/12Canh ThânNgày bình thường
28/1Thứ Năm12/12Tân DậuNgày xấu
29/1Thứ Sáu13/12Nhâm TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Bảy14/12Quý HợiNgày tốt
31/1Chủ Nhật15/12Giáp TýNgày bình thường