Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1922

Tháng 12/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 14/11 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
181/11192203214225236247
25826927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1922

Xem ngày tốt tháng 12/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu13/10Quý MãoNgày xấu
2/12Thứ Bảy14/10Giáp ThìnNgày bình thường
3/12Chủ Nhật15/10Ất TỵNgày xấu
4/12Thứ Hai16/10Bính NgọNgày xấu
5/12Thứ Ba17/10Đinh MùiNgày tốt
6/12Thứ Tư18/10Mậu ThânNgày bình thường
7/12Thứ Năm19/10Kỷ DậuNgày xấu
8/12Thứ Sáu20/10Canh TuấtNgày bình thường
9/12Thứ Bảy21/10Tân HợiNgày tốt
10/12Chủ Nhật22/10Nhâm TýNgày xấu
11/12Thứ Hai23/10Quý SửuNgày tốt
12/12Thứ Ba24/10Giáp DầnNgày bình thường
13/12Thứ Tư25/10Ất MãoNgày xấu
14/12Thứ Năm26/10Bính ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Sáu27/10Đinh TỵNgày xấu
16/12Thứ Bảy28/10Mậu NgọNgày xấu
17/12Chủ Nhật29/10Kỷ MùiNgày bình thường
18/12Thứ Hai1/11Canh ThânNgày tốt
19/12Thứ Ba2/11Tân DậuNgày tốt
20/12Thứ Tư3/11Nhâm TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Năm4/11Quý HợiNgày xấu
22/12Thứ Sáu5/11Giáp TýNgày bình thường
23/12Thứ Bảy6/11Ất SửuNgày tốt
24/12Chủ Nhật7/11Bính DầnNgày xấu
25/12Thứ Hai8/11Đinh MãoNgày bình thường
26/12Thứ Ba9/11Mậu ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Tư10/11Kỷ TỵNgày xấu
28/12Thứ Năm11/11Canh NgọNgày xấu
29/12Thứ Sáu12/11Tân MùiNgày xấu
30/12Thứ Bảy13/11Nhâm ThânNgày tốt
31/12Chủ Nhật14/11Quý DậuNgày tốt