Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1922

Tháng 11/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc ngày 12/10 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/10
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1922

Xem ngày tốt tháng 11/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư13/9Quý DậuNgày tốt
2/11Thứ Năm14/9Giáp TuấtNgày xấu
3/11Thứ Sáu15/9Ất HợiNgày tốt
4/11Thứ Bảy16/9Bính TýNgày bình thường
5/11Chủ Nhật17/9Đinh SửuNgày xấu
6/11Thứ Hai18/9Mậu DầnNgày bình thường
7/11Thứ Ba19/9Kỷ MãoNgày xấu
8/11Thứ Tư20/9Canh ThìnNgày tốt
9/11Thứ Năm21/9Tân TỵNgày xấu
10/11Thứ Sáu22/9Nhâm NgọNgày bình thường
11/11Thứ Bảy23/9Quý MùiNgày xấu
12/11Chủ Nhật24/9Giáp ThânNgày bình thường
13/11Thứ Hai25/9Ất DậuNgày tốt
14/11Thứ Ba26/9Bính TuấtNgày xấu
15/11Thứ Tư27/9Đinh HợiNgày bình thường
16/11Thứ Năm28/9Mậu TýNgày bình thường
17/11Thứ Sáu29/9Kỷ SửuNgày xấu
18/11Thứ Bảy30/9Canh DầnNgày bình thường
19/11Chủ Nhật1/10Tân MãoNgày xấu
20/11Thứ Hai2/10Nhâm ThìnNgày bình thường
21/11Thứ Ba3/10Quý TỵNgày xấu
22/11Thứ Tư4/10Giáp NgọNgày tốt
23/11Thứ Năm5/10Ất MùiNgày tốt
24/11Thứ Sáu6/10Bính ThânNgày bình thường
25/11Thứ Bảy7/10Đinh DậuNgày xấu
26/11Chủ Nhật8/10Mậu TuấtNgày bình thường
27/11Thứ Hai9/10Kỷ HợiNgày bình thường
28/11Thứ Ba10/10Canh TýNgày xấu
29/11Thứ Tư11/10Tân SửuNgày tốt
30/11Thứ Năm12/10Nhâm DầnNgày bình thường