Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1935

Tháng 12/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1111161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/12272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1935

Xem ngày tốt tháng 12/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật6/11Tân HợiNgày xấu
2/12Thứ Hai7/11Nhâm TýNgày bình thường
3/12Thứ Ba8/11Quý SửuNgày tốt
4/12Thứ Tư9/11Giáp DầnNgày xấu
5/12Thứ Năm10/11Ất MãoNgày tốt
6/12Thứ Sáu11/11Bính ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Bảy12/11Đinh TỵNgày xấu
8/12Chủ Nhật13/11Mậu NgọNgày xấu
9/12Thứ Hai14/11Kỷ MùiNgày xấu
10/12Thứ Ba15/11Canh ThânNgày tốt
11/12Thứ Tư16/11Tân DậuNgày tốt
12/12Thứ Năm17/11Nhâm TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Sáu18/11Quý HợiNgày xấu
14/12Thứ Bảy19/11Giáp TýNgày bình thường
15/12Chủ Nhật20/11Ất SửuNgày tốt
16/12Thứ Hai21/11Bính DầnNgày xấu
17/12Thứ Ba22/11Đinh MãoNgày bình thường
18/12Thứ Tư23/11Mậu ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Năm24/11Kỷ TỵNgày xấu
20/12Thứ Sáu25/11Canh NgọNgày xấu
21/12Thứ Bảy26/11Tân MùiNgày xấu
22/12Chủ Nhật27/11Nhâm ThânNgày tốt
23/12Thứ Hai28/11Quý DậuNgày tốt
24/12Thứ Ba29/11Giáp TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Tư30/11Ất HợiNgày xấu
26/12Thứ Năm1/12Bính TýNgày bình thường
27/12Thứ Sáu2/12Đinh SửuNgày xấu
28/12Thứ Bảy3/12Mậu DầnNgày bình thường
29/12Chủ Nhật4/12Kỷ MãoNgày bình thường
30/12Thứ Hai5/12Canh ThìnNgày xấu
31/12Thứ Ba6/12Tân TỵNgày tốt