Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1936

Tháng 1/1936 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/12101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/1252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1936

Xem ngày tốt tháng 1/1936

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1936

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư7/12Nhâm NgọNgày xấu
2/1Thứ Năm8/12Quý MùiNgày xấu
3/1Thứ Sáu9/12Giáp ThânNgày bình thường
4/1Thứ Bảy10/12Ất DậuNgày xấu
5/1Chủ Nhật11/12Bính TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Hai12/12Đinh HợiNgày tốt
7/1Thứ Ba13/12Mậu TýNgày bình thường
8/1Thứ Tư14/12Kỷ SửuNgày xấu
9/1Thứ Năm15/12Canh DầnNgày bình thường
10/1Thứ Sáu16/12Tân MãoNgày tốt
11/1Thứ Bảy17/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/1Chủ Nhật18/12Quý TỵNgày tốt
13/1Thứ Hai19/12Giáp NgọNgày bình thường
14/1Thứ Ba20/12Ất MùiNgày xấu
15/1Thứ Tư21/12Bính ThânNgày bình thường
16/1Thứ Năm22/12Đinh DậuNgày xấu
17/1Thứ Sáu23/12Mậu TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Bảy24/12Kỷ HợiNgày tốt
19/1Chủ Nhật25/12Canh TýNgày bình thường
20/1Thứ Hai26/12Tân SửuNgày xấu
21/1Thứ Ba27/12Nhâm DầnNgày bình thường
22/1Thứ Tư28/12Quý MãoNgày tốt
23/1Thứ Năm29/12Giáp ThìnNgày xấu
24/1Thứ Sáu1/1Ất TỵNgày tốt
25/1Thứ Bảy2/1Bính NgọNgày xấu
26/1Chủ Nhật3/1Đinh MùiNgày xấu
27/1Thứ Hai4/1Mậu ThânNgày bình thường
28/1Thứ Ba5/1Kỷ DậuNgày xấu
29/1Thứ Tư6/1Canh TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Năm7/1Tân HợiNgày xấu
31/1Thứ Sáu8/1Nhâm TýNgày tốt