Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1956

Tháng 12/1956 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/10 âm lịch và kết thúc ngày 30/11 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/11
32435465768798
109111012111312141315141615/11
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
3130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1956

Xem ngày tốt tháng 12/1956

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1956

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy30/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/12Chủ Nhật1/11Quý MãoNgày tốt
3/12Thứ Hai2/11Giáp ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Ba3/11Ất TỵNgày xấu
5/12Thứ Tư4/11Bính NgọNgày xấu
6/12Thứ Năm5/11Đinh MùiNgày xấu
7/12Thứ Sáu6/11Mậu ThânNgày tốt
8/12Thứ Bảy7/11Kỷ DậuNgày tốt
9/12Chủ Nhật8/11Canh TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Hai9/11Tân HợiNgày xấu
11/12Thứ Ba10/11Nhâm TýNgày bình thường
12/12Thứ Tư11/11Quý SửuNgày tốt
13/12Thứ Năm12/11Giáp DầnNgày xấu
14/12Thứ Sáu13/11Ất MãoNgày bình thường
15/12Thứ Bảy14/11Bính ThìnNgày bình thường
16/12Chủ Nhật15/11Đinh TỵNgày xấu
17/12Thứ Hai16/11Mậu NgọNgày xấu
18/12Thứ Ba17/11Kỷ MùiNgày xấu
19/12Thứ Tư18/11Canh ThânNgày tốt
20/12Thứ Năm19/11Tân DậuNgày tốt
21/12Thứ Sáu20/11Nhâm TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Bảy21/11Quý HợiNgày xấu
23/12Chủ Nhật22/11Giáp TýNgày bình thường
24/12Thứ Hai23/11Ất SửuNgày tốt
25/12Thứ Ba24/11Bính DầnNgày xấu
26/12Thứ Tư25/11Đinh MãoNgày bình thường
27/12Thứ Năm26/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Sáu27/11Kỷ TỵNgày xấu
29/12Thứ Bảy28/11Canh NgọNgày xấu
30/12Chủ Nhật29/11Tân MùiNgày xấu
31/12Thứ Hai30/11Nhâm ThânNgày tốt