Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1964

Tháng 12/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/10 âm lịch và kết thúc ngày 28/11 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/115263
7485961071181291310
14111512161317141815/1119162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1964

Xem ngày tốt tháng 12/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba28/10Giáp ThânNgày bình thường
2/12Thứ Tư29/10Ất DậuNgày xấu
3/12Thứ Năm30/10Bính TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Sáu1/11Đinh HợiNgày xấu
5/12Thứ Bảy2/11Mậu TýNgày bình thường
6/12Chủ Nhật3/11Kỷ SửuNgày tốt
7/12Thứ Hai4/11Canh DầnNgày xấu
8/12Thứ Ba5/11Tân MãoNgày bình thường
9/12Thứ Tư6/11Nhâm ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Năm7/11Quý TỵNgày xấu
11/12Thứ Sáu8/11Giáp NgọNgày xấu
12/12Thứ Bảy9/11Ất MùiNgày xấu
13/12Chủ Nhật10/11Bính ThânNgày tốt
14/12Thứ Hai11/11Đinh DậuNgày tốt
15/12Thứ Ba12/11Mậu TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Tư13/11Kỷ HợiNgày xấu
17/12Thứ Năm14/11Canh TýNgày bình thường
18/12Thứ Sáu15/11Tân SửuNgày tốt
19/12Thứ Bảy16/11Nhâm DầnNgày xấu
20/12Chủ Nhật17/11Quý MãoNgày bình thường
21/12Thứ Hai18/11Giáp ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Ba19/11Ất TỵNgày xấu
23/12Thứ Tư20/11Bính NgọNgày xấu
24/12Thứ Năm21/11Đinh MùiNgày xấu
25/12Thứ Sáu22/11Mậu ThânNgày tốt
26/12Thứ Bảy23/11Kỷ DậuNgày tốt
27/12Chủ Nhật24/11Canh TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Hai25/11Tân HợiNgày xấu
29/12Thứ Ba26/11Nhâm TýNgày bình thường
30/12Thứ Tư27/11Quý SửuNgày tốt
31/12Thứ Năm28/11Giáp DầnNgày xấu