Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1965

Tháng 1/1965 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/11 âm lịch và kết thúc ngày 29/12 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/12
425364758697108
119121013111412151316141715/12
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1965

Xem ngày tốt tháng 1/1965

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1965

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu29/11Ất MãoNgày bình thường
2/1Thứ Bảy30/11Bính ThìnNgày bình thường
3/1Chủ Nhật1/12Đinh TỵNgày xấu
4/1Thứ Hai2/12Mậu NgọNgày xấu
5/1Thứ Ba3/12Kỷ MùiNgày xấu
6/1Thứ Tư4/12Canh ThânNgày bình thường
7/1Thứ Năm5/12Tân DậuNgày xấu
8/1Thứ Sáu6/12Nhâm TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Bảy7/12Quý HợiNgày tốt
10/1Chủ Nhật8/12Giáp TýNgày bình thường
11/1Thứ Hai9/12Ất SửuNgày xấu
12/1Thứ Ba10/12Bính DầnNgày bình thường
13/1Thứ Tư11/12Đinh MãoNgày tốt
14/1Thứ Năm12/12Mậu ThìnNgày xấu
15/1Thứ Sáu13/12Kỷ TỵNgày tốt
16/1Thứ Bảy14/12Canh NgọNgày bình thường
17/1Chủ Nhật15/12Tân MùiNgày xấu
18/1Thứ Hai16/12Nhâm ThânNgày bình thường
19/1Thứ Ba17/12Quý DậuNgày xấu
20/1Thứ Tư18/12Giáp TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Năm19/12Ất HợiNgày tốt
22/1Thứ Sáu20/12Bính TýNgày bình thường
23/1Thứ Bảy21/12Đinh SửuNgày xấu
24/1Chủ Nhật22/12Mậu DầnNgày bình thường
25/1Thứ Hai23/12Kỷ MãoNgày tốt
26/1Thứ Ba24/12Canh ThìnNgày xấu
27/1Thứ Tư25/12Tân TỵNgày tốt
28/1Thứ Năm26/12Nhâm NgọNgày bình thường
29/1Thứ Sáu27/12Quý MùiNgày xấu
30/1Thứ Bảy28/12Giáp ThânNgày bình thường
31/1Chủ Nhật29/12Ất DậuNgày xấu