Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1969

Tháng 12/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/10 âm lịch và kết thúc ngày 23/11 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/11102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/1124162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1969

Xem ngày tốt tháng 12/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai22/10Canh TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Ba23/10Tân HợiNgày bình thường
3/12Thứ Tư24/10Nhâm TýNgày xấu
4/12Thứ Năm25/10Quý SửuNgày tốt
5/12Thứ Sáu26/10Giáp DầnNgày bình thường
6/12Thứ Bảy27/10Ất MãoNgày xấu
7/12Chủ Nhật28/10Bính ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Hai29/10Đinh TỵNgày xấu
9/12Thứ Ba1/11Mậu NgọNgày xấu
10/12Thứ Tư2/11Kỷ MùiNgày xấu
11/12Thứ Năm3/11Canh ThânNgày tốt
12/12Thứ Sáu4/11Tân DậuNgày tốt
13/12Thứ Bảy5/11Nhâm TuấtNgày bình thường
14/12Chủ Nhật6/11Quý HợiNgày xấu
15/12Thứ Hai7/11Giáp TýNgày bình thường
16/12Thứ Ba8/11Ất SửuNgày tốt
17/12Thứ Tư9/11Bính DầnNgày xấu
18/12Thứ Năm10/11Đinh MãoNgày bình thường
19/12Thứ Sáu11/11Mậu ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Bảy12/11Kỷ TỵNgày xấu
21/12Chủ Nhật13/11Canh NgọNgày xấu
22/12Thứ Hai14/11Tân MùiNgày xấu
23/12Thứ Ba15/11Nhâm ThânNgày tốt
24/12Thứ Tư16/11Quý DậuNgày tốt
25/12Thứ Năm17/11Giáp TuấtNgày bình thường
26/12Thứ Sáu18/11Ất HợiNgày xấu
27/12Thứ Bảy19/11Bính TýNgày bình thường
28/12Chủ Nhật20/11Đinh SửuNgày tốt
29/12Thứ Hai21/11Mậu DầnNgày xấu
30/12Thứ Ba22/11Kỷ MãoNgày bình thường
31/12Thứ Tư23/11Canh ThìnNgày bình thường