Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1988

Tháng 12/1988 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/10 âm lịch và kết thúc ngày 23/11 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/11102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1124162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1988

Xem ngày tốt tháng 12/1988

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1988

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm23/10Canh DầnNgày bình thường
2/12Thứ Sáu24/10Tân MãoNgày xấu
3/12Thứ Bảy25/10Nhâm ThìnNgày bình thường
4/12Chủ Nhật26/10Quý TỵNgày xấu
5/12Thứ Hai27/10Giáp NgọNgày tốt
6/12Thứ Ba28/10Ất MùiNgày tốt
7/12Thứ Tư29/10Bính ThânNgày bình thường
8/12Thứ Năm30/10Đinh DậuNgày xấu
9/12Thứ Sáu1/11Mậu TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Bảy2/11Kỷ HợiNgày xấu
11/12Chủ Nhật3/11Canh TýNgày bình thường
12/12Thứ Hai4/11Tân SửuNgày tốt
13/12Thứ Ba5/11Nhâm DầnNgày xấu
14/12Thứ Tư6/11Quý MãoNgày bình thường
15/12Thứ Năm7/11Giáp ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Sáu8/11Ất TỵNgày xấu
17/12Thứ Bảy9/11Bính NgọNgày xấu
18/12Chủ Nhật10/11Đinh MùiNgày xấu
19/12Thứ Hai11/11Mậu ThânNgày tốt
20/12Thứ Ba12/11Kỷ DậuNgày tốt
21/12Thứ Tư13/11Canh TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Năm14/11Tân HợiNgày xấu
23/12Thứ Sáu15/11Nhâm TýNgày bình thường
24/12Thứ Bảy16/11Quý SửuNgày tốt
25/12Chủ Nhật17/11Giáp DầnNgày xấu
26/12Thứ Hai18/11Ất MãoNgày bình thường
27/12Thứ Ba19/11Bính ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Tư20/11Đinh TỵNgày xấu
29/12Thứ Năm21/11Mậu NgọNgày xấu
30/12Thứ Sáu22/11Kỷ MùiNgày xấu
31/12Thứ Bảy23/11Canh ThânNgày tốt