Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1988

Tháng 11/1988 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/9 âm lịch và kết thúc ngày 22/10 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
72882991/10102113124135
146157168179181019112012
211322142315/102416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1988

Xem ngày tốt tháng 11/1988

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1988

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba22/9Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Tư23/9Tân DậuNgày tốt
3/11Thứ Năm24/9Nhâm TuấtNgày xấu
4/11Thứ Sáu25/9Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Bảy26/9Giáp TýNgày bình thường
6/11Chủ Nhật27/9Ất SửuNgày xấu
7/11Thứ Hai28/9Bính DầnNgày bình thường
8/11Thứ Ba29/9Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Tư1/10Mậu ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Năm2/10Kỷ TỵNgày xấu
11/11Thứ Sáu3/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Bảy4/10Tân MùiNgày tốt
13/11Chủ Nhật5/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Hai6/10Quý DậuNgày xấu
15/11Thứ Ba7/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Tư8/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Năm9/10Bính TýNgày xấu
18/11Thứ Sáu10/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Bảy11/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Chủ Nhật12/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Hai13/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Ba14/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Tư15/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Năm16/10Quý MùiNgày tốt
25/11Thứ Sáu17/10Giáp ThânNgày bình thường
26/11Thứ Bảy18/10Ất DậuNgày xấu
27/11Chủ Nhật19/10Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Hai20/10Đinh HợiNgày bình thường
29/11Thứ Ba21/10Mậu TýNgày xấu
30/11Thứ Tư22/10Kỷ SửuNgày tốt