Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2008

Tháng 12/2008 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/11121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/12282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2008

Xem ngày tốt tháng 12/2008

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2008

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai5/11Ất HợiNgày xấu
2/12Thứ Ba6/11Bính TýNgày bình thường
3/12Thứ Tư7/11Đinh SửuNgày tốt
4/12Thứ Năm8/11Mậu DầnNgày xấu
5/12Thứ Sáu9/11Kỷ MãoNgày tốt
6/12Thứ Bảy10/11Canh ThìnNgày bình thường
7/12Chủ Nhật11/11Tân TỵNgày xấu
8/12Thứ Hai12/11Nhâm NgọNgày xấu
9/12Thứ Ba13/11Quý MùiNgày xấu
10/12Thứ Tư14/11Giáp ThânNgày tốt
11/12Thứ Năm15/11Ất DậuNgày tốt
12/12Thứ Sáu16/11Bính TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Bảy17/11Đinh HợiNgày xấu
14/12Chủ Nhật18/11Mậu TýNgày bình thường
15/12Thứ Hai19/11Kỷ SửuNgày tốt
16/12Thứ Ba20/11Canh DầnNgày xấu
17/12Thứ Tư21/11Tân MãoNgày bình thường
18/12Thứ Năm22/11Nhâm ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Sáu23/11Quý TỵNgày xấu
20/12Thứ Bảy24/11Giáp NgọNgày xấu
21/12Chủ Nhật25/11Ất MùiNgày xấu
22/12Thứ Hai26/11Bính ThânNgày tốt
23/12Thứ Ba27/11Đinh DậuNgày tốt
24/12Thứ Tư28/11Mậu TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Năm29/11Kỷ HợiNgày xấu
26/12Thứ Sáu30/11Canh TýNgày bình thường
27/12Thứ Bảy1/12Tân SửuNgày xấu
28/12Chủ Nhật2/12Nhâm DầnNgày bình thường
29/12Thứ Hai3/12Quý MãoNgày bình thường
30/12Thứ Ba4/12Giáp ThìnNgày xấu
31/12Thứ Tư5/12Ất TỵNgày tốt