Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2008

Tháng 11/2008 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/10 âm lịch và kết thúc ngày 4/11 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/101316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2008

Xem ngày tốt tháng 11/2008

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2008

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy4/10Ất TỵNgày xấu
2/11Chủ Nhật5/10Bính NgọNgày tốt
3/11Thứ Hai6/10Đinh MùiNgày bình thường
4/11Thứ Ba7/10Mậu ThânNgày bình thường
5/11Thứ Tư8/10Kỷ DậuNgày xấu
6/11Thứ Năm9/10Canh TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Sáu10/10Tân HợiNgày bình thường
8/11Thứ Bảy11/10Nhâm TýNgày xấu
9/11Chủ Nhật12/10Quý SửuNgày tốt
10/11Thứ Hai13/10Giáp DầnNgày bình thường
11/11Thứ Ba14/10Ất MãoNgày xấu
12/11Thứ Tư15/10Bính ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Năm16/10Đinh TỵNgày xấu
14/11Thứ Sáu17/10Mậu NgọNgày tốt
15/11Thứ Bảy18/10Kỷ MùiNgày tốt
16/11Chủ Nhật19/10Canh ThânNgày bình thường
17/11Thứ Hai20/10Tân DậuNgày xấu
18/11Thứ Ba21/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Tư22/10Quý HợiNgày bình thường
20/11Thứ Năm23/10Giáp TýNgày xấu
21/11Thứ Sáu24/10Ất SửuNgày tốt
22/11Thứ Bảy25/10Bính DầnNgày bình thường
23/11Chủ Nhật26/10Đinh MãoNgày xấu
24/11Thứ Hai27/10Mậu ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Ba28/10Kỷ TỵNgày xấu
26/11Thứ Tư29/10Canh NgọNgày tốt
27/11Thứ Năm1/11Tân MùiNgày xấu
28/11Thứ Sáu2/11Nhâm ThânNgày tốt
29/11Thứ Bảy3/11Quý DậuNgày tốt
30/11Chủ Nhật4/11Giáp TuấtNgày bình thường