Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2040

Tháng 12/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/10 âm lịch và kết thúc ngày 28/11 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/115263748596
1071181291310141115121613
17141815/1119162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2040

Xem ngày tốt tháng 12/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy27/10Quý HợiNgày bình thường
2/12Chủ Nhật28/10Giáp TýNgày xấu
3/12Thứ Hai29/10Ất SửuNgày tốt
4/12Thứ Ba1/11Bính DầnNgày xấu
5/12Thứ Tư2/11Đinh MãoNgày tốt
6/12Thứ Năm3/11Mậu ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Sáu4/11Kỷ TỵNgày xấu
8/12Thứ Bảy5/11Canh NgọNgày xấu
9/12Chủ Nhật6/11Tân MùiNgày xấu
10/12Thứ Hai7/11Nhâm ThânNgày tốt
11/12Thứ Ba8/11Quý DậuNgày tốt
12/12Thứ Tư9/11Giáp TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Năm10/11Ất HợiNgày xấu
14/12Thứ Sáu11/11Bính TýNgày bình thường
15/12Thứ Bảy12/11Đinh SửuNgày tốt
16/12Chủ Nhật13/11Mậu DầnNgày xấu
17/12Thứ Hai14/11Kỷ MãoNgày bình thường
18/12Thứ Ba15/11Canh ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Tư16/11Tân TỵNgày xấu
20/12Thứ Năm17/11Nhâm NgọNgày xấu
21/12Thứ Sáu18/11Quý MùiNgày xấu
22/12Thứ Bảy19/11Giáp ThânNgày tốt
23/12Chủ Nhật20/11Ất DậuNgày tốt
24/12Thứ Hai21/11Bính TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Ba22/11Đinh HợiNgày xấu
26/12Thứ Tư23/11Mậu TýNgày bình thường
27/12Thứ Năm24/11Kỷ SửuNgày tốt
28/12Thứ Sáu25/11Canh DầnNgày xấu
29/12Thứ Bảy26/11Tân MãoNgày bình thường
30/12Chủ Nhật27/11Nhâm ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Hai28/11Quý TỵNgày xấu