Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2040

Tháng 11/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/9 âm lịch và kết thúc ngày 26/10 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329430
51/1062738495106117
12813914101511161217131814
1915/10201621172218231924202521
26222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2040

Xem ngày tốt tháng 11/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm27/9Quý TỵNgày tốt
2/11Thứ Sáu28/9Giáp NgọNgày bình thường
3/11Thứ Bảy29/9Ất MùiNgày xấu
4/11Chủ Nhật30/9Bính ThânNgày bình thường
5/11Thứ Hai1/10Đinh DậuNgày xấu
6/11Thứ Ba2/10Mậu TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Tư3/10Kỷ HợiNgày bình thường
8/11Thứ Năm4/10Canh TýNgày xấu
9/11Thứ Sáu5/10Tân SửuNgày tốt
10/11Thứ Bảy6/10Nhâm DầnNgày bình thường
11/11Chủ Nhật7/10Quý MãoNgày xấu
12/11Thứ Hai8/10Giáp ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Ba9/10Ất TỵNgày xấu
14/11Thứ Tư10/10Bính NgọNgày xấu
15/11Thứ Năm11/10Đinh MùiNgày tốt
16/11Thứ Sáu12/10Mậu ThânNgày bình thường
17/11Thứ Bảy13/10Kỷ DậuNgày xấu
18/11Chủ Nhật14/10Canh TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Hai15/10Tân HợiNgày bình thường
20/11Thứ Ba16/10Nhâm TýNgày xấu
21/11Thứ Tư17/10Quý SửuNgày tốt
22/11Thứ Năm18/10Giáp DầnNgày bình thường
23/11Thứ Sáu19/10Ất MãoNgày xấu
24/11Thứ Bảy20/10Bính ThìnNgày bình thường
25/11Chủ Nhật21/10Đinh TỵNgày xấu
26/11Thứ Hai22/10Mậu NgọNgày tốt
27/11Thứ Ba23/10Kỷ MùiNgày tốt
28/11Thứ Tư24/10Canh ThânNgày bình thường
29/11Thứ Năm25/10Tân DậuNgày xấu
30/11Thứ Sáu26/10Nhâm TuấtNgày bình thường