Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2050

Tháng 12/2050 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/10 âm lịch và kết thúc ngày 18/11 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/11152163174185
196207218229231024112512
261327142815/11291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2050

Xem ngày tốt tháng 12/2050

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2050

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm18/10Ất MãoNgày xấu
2/12Thứ Sáu19/10Bính ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Bảy20/10Đinh TỵNgày xấu
4/12Chủ Nhật21/10Mậu NgọNgày tốt
5/12Thứ Hai22/10Kỷ MùiNgày tốt
6/12Thứ Ba23/10Canh ThânNgày bình thường
7/12Thứ Tư24/10Tân DậuNgày xấu
8/12Thứ Năm25/10Nhâm TuấtNgày bình thường
9/12Thứ Sáu26/10Quý HợiNgày tốt
10/12Thứ Bảy27/10Giáp TýNgày xấu
11/12Chủ Nhật28/10Ất SửuNgày tốt
12/12Thứ Hai29/10Bính DầnNgày bình thường
13/12Thứ Ba30/10Đinh MãoNgày xấu
14/12Thứ Tư1/11Mậu ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Năm2/11Kỷ TỵNgày xấu
16/12Thứ Sáu3/11Canh NgọNgày xấu
17/12Thứ Bảy4/11Tân MùiNgày xấu
18/12Chủ Nhật5/11Nhâm ThânNgày tốt
19/12Thứ Hai6/11Quý DậuNgày tốt
20/12Thứ Ba7/11Giáp TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Tư8/11Ất HợiNgày xấu
22/12Thứ Năm9/11Bính TýNgày bình thường
23/12Thứ Sáu10/11Đinh SửuNgày tốt
24/12Thứ Bảy11/11Mậu DầnNgày xấu
25/12Chủ Nhật12/11Kỷ MãoNgày bình thường
26/12Thứ Hai13/11Canh ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Ba14/11Tân TỵNgày xấu
28/12Thứ Tư15/11Nhâm NgọNgày xấu
29/12Thứ Năm16/11Quý MùiNgày xấu
30/12Thứ Sáu17/11Giáp ThânNgày tốt
31/12Thứ Bảy18/11Ất DậuNgày tốt