Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2051

Tháng 1/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/11 âm lịch và kết thúc ngày 19/12 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/12142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1228162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2051

Xem ngày tốt tháng 1/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật19/11Bính TuấtNgày bình thường
2/1Thứ Hai20/11Đinh HợiNgày xấu
3/1Thứ Ba21/11Mậu TýNgày bình thường
4/1Thứ Tư22/11Kỷ SửuNgày tốt
5/1Thứ Năm23/11Canh DầnNgày xấu
6/1Thứ Sáu24/11Tân MãoNgày tốt
7/1Thứ Bảy25/11Nhâm ThìnNgày bình thường
8/1Chủ Nhật26/11Quý TỵNgày xấu
9/1Thứ Hai27/11Giáp NgọNgày bình thường
10/1Thứ Ba28/11Ất MùiNgày xấu
11/1Thứ Tư29/11Bính ThânNgày tốt
12/1Thứ Năm30/11Đinh DậuNgày tốt
13/1Thứ Sáu1/12Mậu TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Bảy2/12Kỷ HợiNgày tốt
15/1Chủ Nhật3/12Canh TýNgày bình thường
16/1Thứ Hai4/12Tân SửuNgày xấu
17/1Thứ Ba5/12Nhâm DầnNgày bình thường
18/1Thứ Tư6/12Quý MãoNgày tốt
19/1Thứ Năm7/12Giáp ThìnNgày xấu
20/1Thứ Sáu8/12Ất TỵNgày tốt
21/1Thứ Bảy9/12Bính NgọNgày xấu
22/1Chủ Nhật10/12Đinh MùiNgày xấu
23/1Thứ Hai11/12Mậu ThânNgày bình thường
24/1Thứ Ba12/12Kỷ DậuNgày xấu
25/1Thứ Tư13/12Canh TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Năm14/12Tân HợiNgày tốt
27/1Thứ Sáu15/12Nhâm TýNgày bình thường
28/1Thứ Bảy16/12Quý SửuNgày xấu
29/1Chủ Nhật17/12Giáp DầnNgày bình thường
30/1Thứ Hai18/12Ất MãoNgày tốt
31/1Thứ Ba19/12Bính ThìnNgày xấu