Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2081

Tháng 12/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/11 âm lịch và kết thúc ngày 2/12 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/11
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
2930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2081

Xem ngày tốt tháng 12/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai2/11Mậu TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Ba3/11Kỷ HợiNgày xấu
3/12Thứ Tư4/11Canh TýNgày bình thường
4/12Thứ Năm5/11Tân SửuNgày tốt
5/12Thứ Sáu6/11Nhâm DầnNgày xấu
6/12Thứ Bảy7/11Quý MãoNgày bình thường
7/12Chủ Nhật8/11Giáp ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Hai9/11Ất TỵNgày xấu
9/12Thứ Ba10/11Bính NgọNgày xấu
10/12Thứ Tư11/11Đinh MùiNgày xấu
11/12Thứ Năm12/11Mậu ThânNgày tốt
12/12Thứ Sáu13/11Kỷ DậuNgày tốt
13/12Thứ Bảy14/11Canh TuấtNgày bình thường
14/12Chủ Nhật15/11Tân HợiNgày xấu
15/12Thứ Hai16/11Nhâm TýNgày bình thường
16/12Thứ Ba17/11Quý SửuNgày tốt
17/12Thứ Tư18/11Giáp DầnNgày xấu
18/12Thứ Năm19/11Ất MãoNgày bình thường
19/12Thứ Sáu20/11Bính ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Bảy21/11Đinh TỵNgày xấu
21/12Chủ Nhật22/11Mậu NgọNgày xấu
22/12Thứ Hai23/11Kỷ MùiNgày xấu
23/12Thứ Ba24/11Canh ThânNgày tốt
24/12Thứ Tư25/11Tân DậuNgày tốt
25/12Thứ Năm26/11Nhâm TuấtNgày bình thường
26/12Thứ Sáu27/11Quý HợiNgày xấu
27/12Thứ Bảy28/11Giáp TýNgày bình thường
28/12Chủ Nhật29/11Ất SửuNgày tốt
29/12Thứ Hai30/11Bính DầnNgày xấu
30/12Thứ Ba1/12Đinh MãoNgày bình thường
31/12Thứ Tư2/12Mậu ThìnNgày xấu