Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2082

Tháng 1/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1214161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2082

Xem ngày tốt tháng 1/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm3/12Kỷ TỵNgày tốt
2/1Thứ Sáu4/12Canh NgọNgày xấu
3/1Thứ Bảy5/12Tân MùiNgày xấu
4/1Chủ Nhật6/12Nhâm ThânNgày bình thường
5/1Thứ Hai7/12Quý DậuNgày xấu
6/1Thứ Ba8/12Giáp TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Tư9/12Ất HợiNgày tốt
8/1Thứ Năm10/12Bính TýNgày bình thường
9/1Thứ Sáu11/12Đinh SửuNgày xấu
10/1Thứ Bảy12/12Mậu DầnNgày bình thường
11/1Chủ Nhật13/12Kỷ MãoNgày tốt
12/1Thứ Hai14/12Canh ThìnNgày xấu
13/1Thứ Ba15/12Tân TỵNgày tốt
14/1Thứ Tư16/12Nhâm NgọNgày bình thường
15/1Thứ Năm17/12Quý MùiNgày xấu
16/1Thứ Sáu18/12Giáp ThânNgày bình thường
17/1Thứ Bảy19/12Ất DậuNgày xấu
18/1Chủ Nhật20/12Bính TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Hai21/12Đinh HợiNgày tốt
20/1Thứ Ba22/12Mậu TýNgày bình thường
21/1Thứ Tư23/12Kỷ SửuNgày xấu
22/1Thứ Năm24/12Canh DầnNgày bình thường
23/1Thứ Sáu25/12Tân MãoNgày tốt
24/1Thứ Bảy26/12Nhâm ThìnNgày xấu
25/1Chủ Nhật27/12Quý TỵNgày tốt
26/1Thứ Hai28/12Giáp NgọNgày bình thường
27/1Thứ Ba29/12Ất MùiNgày xấu
28/1Thứ Tư30/12Bính ThânNgày bình thường
29/1Thứ Năm1/1Đinh DậuNgày xấu
30/1Thứ Sáu2/1Mậu TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Bảy3/1Kỷ HợiNgày xấu