Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2082

Tháng 12/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/10 âm lịch và kết thúc ngày 13/11 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/10516617
7188199201021112212231324
14251526162717281829191/11202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2082

Xem ngày tốt tháng 12/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba12/10Quý MãoNgày xấu
2/12Thứ Tư13/10Giáp ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Năm14/10Ất TỵNgày xấu
4/12Thứ Sáu15/10Bính NgọNgày xấu
5/12Thứ Bảy16/10Đinh MùiNgày tốt
6/12Chủ Nhật17/10Mậu ThânNgày bình thường
7/12Thứ Hai18/10Kỷ DậuNgày xấu
8/12Thứ Ba19/10Canh TuấtNgày bình thường
9/12Thứ Tư20/10Tân HợiNgày tốt
10/12Thứ Năm21/10Nhâm TýNgày xấu
11/12Thứ Sáu22/10Quý SửuNgày tốt
12/12Thứ Bảy23/10Giáp DầnNgày bình thường
13/12Chủ Nhật24/10Ất MãoNgày xấu
14/12Thứ Hai25/10Bính ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Ba26/10Đinh TỵNgày xấu
16/12Thứ Tư27/10Mậu NgọNgày xấu
17/12Thứ Năm28/10Kỷ MùiNgày bình thường
18/12Thứ Sáu29/10Canh ThânNgày bình thường
19/12Thứ Bảy1/11Tân DậuNgày tốt
20/12Chủ Nhật2/11Nhâm TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Hai3/11Quý HợiNgày xấu
22/12Thứ Ba4/11Giáp TýNgày bình thường
23/12Thứ Tư5/11Ất SửuNgày tốt
24/12Thứ Năm6/11Bính DầnNgày xấu
25/12Thứ Sáu7/11Đinh MãoNgày bình thường
26/12Thứ Bảy8/11Mậu ThìnNgày bình thường
27/12Chủ Nhật9/11Kỷ TỵNgày xấu
28/12Thứ Hai10/11Canh NgọNgày xấu
29/12Thứ Ba11/11Tân MùiNgày xấu
30/12Thứ Tư12/11Nhâm ThânNgày tốt
31/12Thứ Năm13/11Quý DậuNgày tốt