Lịch âm tháng 1 năm 2083
Tháng 1/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/11 âm lịch và kết thúc ngày 14/12 âm lịch (năm Nhâm Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 215/11 | 316 | ||||
| 417 | 518 | 619 | 720 | 821 | 922 | 1023 |
| 1124 | 1225 | 1326 | 1427 | 1528 | 1629 | 1730 |
| 181/12 | 192 | 203 | 214 | 225 | 236 | 247 |
| 258 | 269 | 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 3114 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2083
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2083
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2083
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Sáu | 14/11 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Bảy | 15/11 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 3/1 | Chủ Nhật | 16/11 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 4/1 | Thứ Hai | 17/11 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 5/1 | Thứ Ba | 18/11 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 6/1 | Thứ Tư | 19/11 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 7/1 | Thứ Năm | 20/11 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Sáu | 21/11 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 9/1 | Thứ Bảy | 22/11 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/1 | Chủ Nhật | 23/11 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 11/1 | Thứ Hai | 24/11 | Giáp Thân | Ngày tốt |
| 12/1 | Thứ Ba | 25/11 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 13/1 | Thứ Tư | 26/11 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 14/1 | Thứ Năm | 27/11 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Sáu | 28/11 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Bảy | 29/11 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 17/1 | Chủ Nhật | 30/11 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Hai | 1/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 19/1 | Thứ Ba | 2/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 20/1 | Thứ Tư | 3/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 21/1 | Thứ Năm | 4/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Sáu | 5/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 23/1 | Thứ Bảy | 6/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 24/1 | Chủ Nhật | 7/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 25/1 | Thứ Hai | 8/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 26/1 | Thứ Ba | 9/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 27/1 | Thứ Tư | 10/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 28/1 | Thứ Năm | 11/12 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Sáu | 12/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Bảy | 13/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 31/1 | Chủ Nhật | 14/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |