Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2085

Tháng 12/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/11182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2085

Xem ngày tốt tháng 12/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy15/10Kỷ MùiNgày tốt
2/12Chủ Nhật16/10Canh ThânNgày bình thường
3/12Thứ Hai17/10Tân DậuNgày xấu
4/12Thứ Ba18/10Nhâm TuấtNgày bình thường
5/12Thứ Tư19/10Quý HợiNgày bình thường
6/12Thứ Năm20/10Giáp TýNgày xấu
7/12Thứ Sáu21/10Ất SửuNgày tốt
8/12Thứ Bảy22/10Bính DầnNgày bình thường
9/12Chủ Nhật23/10Đinh MãoNgày xấu
10/12Thứ Hai24/10Mậu ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Ba25/10Kỷ TỵNgày xấu
12/12Thứ Tư26/10Canh NgọNgày xấu
13/12Thứ Năm27/10Tân MùiNgày bình thường
14/12Thứ Sáu28/10Nhâm ThânNgày bình thường
15/12Thứ Bảy29/10Quý DậuNgày xấu
16/12Chủ Nhật30/10Giáp TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Hai1/11Ất HợiNgày xấu
18/12Thứ Ba2/11Bính TýNgày bình thường
19/12Thứ Tư3/11Đinh SửuNgày tốt
20/12Thứ Năm4/11Mậu DầnNgày xấu
21/12Thứ Sáu5/11Kỷ MãoNgày bình thường
22/12Thứ Bảy6/11Canh ThìnNgày bình thường
23/12Chủ Nhật7/11Tân TỵNgày xấu
24/12Thứ Hai8/11Nhâm NgọNgày xấu
25/12Thứ Ba9/11Quý MùiNgày xấu
26/12Thứ Tư10/11Giáp ThânNgày tốt
27/12Thứ Năm11/11Ất DậuNgày tốt
28/12Thứ Sáu12/11Bính TuấtNgày bình thường
29/12Thứ Bảy13/11Đinh HợiNgày xấu
30/12Chủ Nhật14/11Mậu TýNgày bình thường
31/12Thứ Hai15/11Kỷ SửuNgày tốt