Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2086

Tháng 1/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/12162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2086

Xem ngày tốt tháng 1/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba16/11Canh DầnNgày xấu
2/1Thứ Tư17/11Tân MãoNgày bình thường
3/1Thứ Năm18/11Nhâm ThìnNgày bình thường
4/1Thứ Sáu19/11Quý TỵNgày xấu
5/1Thứ Bảy20/11Giáp NgọNgày bình thường
6/1Chủ Nhật21/11Ất MùiNgày xấu
7/1Thứ Hai22/11Bính ThânNgày tốt
8/1Thứ Ba23/11Đinh DậuNgày tốt
9/1Thứ Tư24/11Mậu TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Năm25/11Kỷ HợiNgày xấu
11/1Thứ Sáu26/11Canh TýNgày bình thường
12/1Thứ Bảy27/11Tân SửuNgày tốt
13/1Chủ Nhật28/11Nhâm DầnNgày xấu
14/1Thứ Hai29/11Quý MãoNgày tốt
15/1Thứ Ba1/12Giáp ThìnNgày xấu
16/1Thứ Tư2/12Ất TỵNgày tốt
17/1Thứ Năm3/12Bính NgọNgày xấu
18/1Thứ Sáu4/12Đinh MùiNgày xấu
19/1Thứ Bảy5/12Mậu ThânNgày bình thường
20/1Chủ Nhật6/12Kỷ DậuNgày xấu
21/1Thứ Hai7/12Canh TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Ba8/12Tân HợiNgày tốt
23/1Thứ Tư9/12Nhâm TýNgày bình thường
24/1Thứ Năm10/12Quý SửuNgày xấu
25/1Thứ Sáu11/12Giáp DầnNgày bình thường
26/1Thứ Bảy12/12Ất MãoNgày tốt
27/1Chủ Nhật13/12Bính ThìnNgày xấu
28/1Thứ Hai14/12Đinh TỵNgày xấu
29/1Thứ Ba15/12Mậu NgọNgày bình thường
30/1Thứ Tư16/12Kỷ MùiNgày xấu
31/1Thứ Năm17/12Canh ThânNgày bình thường