Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1951

Tháng 2/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/12 âm lịch và kết thúc ngày 23/1 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/1728394105116
1271381491510161117121813
19142015/121162217231824192520
262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1951

Xem ngày tốt tháng 2/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm25/12Nhâm ThânNgày bình thường
2/2Thứ Sáu26/12Quý DậuNgày xấu
3/2Thứ Bảy27/12Giáp TuấtNgày bình thường
4/2Chủ Nhật28/12Ất HợiNgày tốt
5/2Thứ Hai29/12Bính TýNgày bình thường
6/2Thứ Ba1/1Đinh SửuNgày bình thường
7/2Thứ Tư2/1Mậu DầnNgày bình thường
8/2Thứ Năm3/1Kỷ MãoNgày xấu
9/2Thứ Sáu4/1Canh ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Bảy5/1Tân TỵNgày bình thường
11/2Chủ Nhật6/1Nhâm NgọNgày xấu
12/2Thứ Hai7/1Quý MùiNgày tốt
13/2Thứ Ba8/1Giáp ThânNgày xấu
14/2Thứ Tư9/1Ất DậuNgày xấu
15/2Thứ Năm10/1Bính TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Sáu11/1Đinh HợiNgày xấu
17/2Thứ Bảy12/1Mậu TýNgày tốt
18/2Chủ Nhật13/1Kỷ SửuNgày bình thường
19/2Thứ Hai14/1Canh DầnNgày bình thường
20/2Thứ Ba15/1Tân MãoNgày xấu
21/2Thứ Tư16/1Nhâm ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Năm17/1Quý TỵNgày bình thường
23/2Thứ Sáu18/1Giáp NgọNgày xấu
24/2Thứ Bảy19/1Ất MùiNgày tốt
25/2Chủ Nhật20/1Bính ThânNgày xấu
26/2Thứ Hai21/1Đinh DậuNgày xấu
27/2Thứ Ba22/1Mậu TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Tư23/1Kỷ HợiNgày xấu