Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1951

Tháng 3/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/1 âm lịch và kết thúc ngày 24/2 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/292103114
12513614715816917101811
1912201321142215/2231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1951

Xem ngày tốt tháng 3/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm24/1Canh TýNgày tốt
2/3Thứ Sáu25/1Tân SửuNgày bình thường
3/3Thứ Bảy26/1Nhâm DầnNgày bình thường
4/3Chủ Nhật27/1Quý MãoNgày xấu
5/3Thứ Hai28/1Giáp ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Ba29/1Ất TỵNgày tốt
7/3Thứ Tư30/1Bính NgọNgày xấu
8/3Thứ Năm1/2Đinh MùiNgày tốt
9/3Thứ Sáu2/2Mậu ThânNgày xấu
10/3Thứ Bảy3/2Kỷ DậuNgày xấu
11/3Chủ Nhật4/2Canh TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Hai5/2Tân HợiNgày xấu
13/3Thứ Ba6/2Nhâm TýNgày bình thường
14/3Thứ Tư7/2Quý SửuNgày xấu
15/3Thứ Năm8/2Giáp DầnNgày tốt
16/3Thứ Sáu9/2Ất MãoNgày tốt
17/3Thứ Bảy10/2Bính ThìnNgày bình thường
18/3Chủ Nhật11/2Đinh TỵNgày xấu
19/3Thứ Hai12/2Mậu NgọNgày bình thường
20/3Thứ Ba13/2Kỷ MùiNgày tốt
21/3Thứ Tư14/2Canh ThânNgày xấu
22/3Thứ Năm15/2Tân DậuNgày xấu
23/3Thứ Sáu16/2Nhâm TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Bảy17/2Quý HợiNgày xấu
25/3Chủ Nhật18/2Giáp TýNgày bình thường
26/3Thứ Hai19/2Ất SửuNgày xấu
27/3Thứ Ba20/2Bính DầnNgày tốt
28/3Thứ Tư21/2Đinh MãoNgày tốt
29/3Thứ Năm22/2Mậu ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Sáu23/2Kỷ TỵNgày xấu
31/3Thứ Bảy24/2Canh NgọNgày bình thường