Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2014

Tháng 2/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/1 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/115161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2014

Xem ngày tốt tháng 2/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy2/1Quý MãoNgày xấu
2/2Chủ Nhật3/1Giáp ThìnNgày bình thường
3/2Thứ Hai4/1Ất TỵNgày tốt
4/2Thứ Ba5/1Bính NgọNgày xấu
5/2Thứ Tư6/1Đinh MùiNgày tốt
6/2Thứ Năm7/1Mậu ThânNgày xấu
7/2Thứ Sáu8/1Kỷ DậuNgày xấu
8/2Thứ Bảy9/1Canh TuấtNgày bình thường
9/2Chủ Nhật10/1Tân HợiNgày xấu
10/2Thứ Hai11/1Nhâm TýNgày tốt
11/2Thứ Ba12/1Quý SửuNgày bình thường
12/2Thứ Tư13/1Giáp DầnNgày bình thường
13/2Thứ Năm14/1Ất MãoNgày xấu
14/2Thứ Sáu15/1Bính ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Bảy16/1Đinh TỵNgày bình thường
16/2Chủ Nhật17/1Mậu NgọNgày xấu
17/2Thứ Hai18/1Kỷ MùiNgày tốt
18/2Thứ Ba19/1Canh ThânNgày xấu
19/2Thứ Tư20/1Tân DậuNgày xấu
20/2Thứ Năm21/1Nhâm TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Sáu22/1Quý HợiNgày xấu
22/2Thứ Bảy23/1Giáp TýNgày tốt
23/2Chủ Nhật24/1Ất SửuNgày bình thường
24/2Thứ Hai25/1Bính DầnNgày bình thường
25/2Thứ Ba26/1Đinh MãoNgày xấu
26/2Thứ Tư27/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Năm28/1Kỷ TỵNgày bình thường
28/2Thứ Sáu29/1Canh NgọNgày xấu