Lịch âm tháng 3 năm 2014
Tháng 3/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 1/3 âm lịch (năm Giáp Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2 | 22 | |||||
| 33 | 44 | 55 | 66 | 77 | 88 | 99 |
| 1010 | 1111 | 1212 | 1313 | 1414 | 1515/2 | 1616 |
| 1717 | 1818 | 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 |
| 2424 | 2525 | 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 |
| 311/3 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/2014
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Xem ngày tốt tháng 3/2014
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2014
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Bảy | 1/2 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 2/3 | Chủ Nhật | 2/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 3/3 | Thứ Hai | 3/2 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 4/3 | Thứ Ba | 4/2 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 5/3 | Thứ Tư | 5/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 6/3 | Thứ Năm | 6/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 7/3 | Thứ Sáu | 7/2 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 8/3 | Thứ Bảy | 8/2 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 9/3 | Chủ Nhật | 9/2 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 10/3 | Thứ Hai | 10/2 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 11/3 | Thứ Ba | 11/2 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 12/3 | Thứ Tư | 12/2 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/3 | Thứ Năm | 13/2 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 14/3 | Thứ Sáu | 14/2 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 15/3 | Thứ Bảy | 15/2 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 16/3 | Chủ Nhật | 16/2 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 17/3 | Thứ Hai | 17/2 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 18/3 | Thứ Ba | 18/2 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 19/3 | Thứ Tư | 19/2 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 20/3 | Thứ Năm | 20/2 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 21/3 | Thứ Sáu | 21/2 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 22/3 | Thứ Bảy | 22/2 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 23/3 | Chủ Nhật | 23/2 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 24/3 | Thứ Hai | 24/2 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/3 | Thứ Ba | 25/2 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 26/3 | Thứ Tư | 26/2 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 27/3 | Thứ Năm | 27/2 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 28/3 | Thứ Sáu | 28/2 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 29/3 | Thứ Bảy | 29/2 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 30/3 | Chủ Nhật | 30/2 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 31/3 | Thứ Hai | 1/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |