Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2015

Tháng 2/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/12416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/1202213224
2352462572682792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2015

Xem ngày tốt tháng 2/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật13/12Mậu ThânNgày bình thường
2/2Thứ Hai14/12Kỷ DậuNgày xấu
3/2Thứ Ba15/12Canh TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Tư16/12Tân HợiNgày tốt
5/2Thứ Năm17/12Nhâm TýNgày bình thường
6/2Thứ Sáu18/12Quý SửuNgày xấu
7/2Thứ Bảy19/12Giáp DầnNgày bình thường
8/2Chủ Nhật20/12Ất MãoNgày tốt
9/2Thứ Hai21/12Bính ThìnNgày xấu
10/2Thứ Ba22/12Đinh TỵNgày bình thường
11/2Thứ Tư23/12Mậu NgọNgày bình thường
12/2Thứ Năm24/12Kỷ MùiNgày xấu
13/2Thứ Sáu25/12Canh ThânNgày xấu
14/2Thứ Bảy26/12Tân DậuNgày xấu
15/2Chủ Nhật27/12Nhâm TuấtNgày tốt
16/2Thứ Hai28/12Quý HợiNgày tốt
17/2Thứ Ba29/12Giáp TýNgày bình thường
18/2Thứ Tư30/12Ất SửuNgày xấu
19/2Thứ Năm1/1Bính DầnNgày bình thường
20/2Thứ Sáu2/1Đinh MãoNgày xấu
21/2Thứ Bảy3/1Mậu ThìnNgày bình thường
22/2Chủ Nhật4/1Kỷ TỵNgày bình thường
23/2Thứ Hai5/1Canh NgọNgày xấu
24/2Thứ Ba6/1Tân MùiNgày tốt
25/2Thứ Tư7/1Nhâm ThânNgày xấu
26/2Thứ Năm8/1Quý DậuNgày xấu
27/2Thứ Sáu9/1Giáp TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Bảy10/1Ất HợiNgày xấu