Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2020

Tháng 2/2020 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/1 âm lịch và kết thúc ngày 7/2 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/1916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/2
242253264275286297

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2020

Xem ngày tốt tháng 2/2020

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2020

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy8/1Giáp TuấtNgày bình thường
2/2Chủ Nhật9/1Ất HợiNgày xấu
3/2Thứ Hai10/1Bính TýNgày tốt
4/2Thứ Ba11/1Đinh SửuNgày bình thường
5/2Thứ Tư12/1Mậu DầnNgày bình thường
6/2Thứ Năm13/1Kỷ MãoNgày xấu
7/2Thứ Sáu14/1Canh ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Bảy15/1Tân TỵNgày bình thường
9/2Chủ Nhật16/1Nhâm NgọNgày xấu
10/2Thứ Hai17/1Quý MùiNgày tốt
11/2Thứ Ba18/1Giáp ThânNgày xấu
12/2Thứ Tư19/1Ất DậuNgày xấu
13/2Thứ Năm20/1Bính TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Sáu21/1Đinh HợiNgày xấu
15/2Thứ Bảy22/1Mậu TýNgày tốt
16/2Chủ Nhật23/1Kỷ SửuNgày bình thường
17/2Thứ Hai24/1Canh DầnNgày bình thường
18/2Thứ Ba25/1Tân MãoNgày xấu
19/2Thứ Tư26/1Nhâm ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Năm27/1Quý TỵNgày bình thường
21/2Thứ Sáu28/1Giáp NgọNgày xấu
22/2Thứ Bảy29/1Ất MùiNgày tốt
23/2Chủ Nhật1/2Bính ThânNgày xấu
24/2Thứ Hai2/2Đinh DậuNgày tốt
25/2Thứ Ba3/2Mậu TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Tư4/2Kỷ HợiNgày xấu
27/2Thứ Năm5/2Canh TýNgày bình thường
28/2Thứ Sáu6/2Tân SửuNgày xấu
29/2Thứ Bảy7/2Nhâm DầnNgày tốt