Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2020

Tháng 1/2020 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 7/1 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/12101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/1262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2020

Xem ngày tốt tháng 1/2020

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2020

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư7/12Quý MãoNgày bình thường
2/1Thứ Năm8/12Giáp ThìnNgày xấu
3/1Thứ Sáu9/12Ất TỵNgày tốt
4/1Thứ Bảy10/12Bính NgọNgày xấu
5/1Chủ Nhật11/12Đinh MùiNgày xấu
6/1Thứ Hai12/12Mậu ThânNgày bình thường
7/1Thứ Ba13/12Kỷ DậuNgày xấu
8/1Thứ Tư14/12Canh TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Năm15/12Tân HợiNgày tốt
10/1Thứ Sáu16/12Nhâm TýNgày bình thường
11/1Thứ Bảy17/12Quý SửuNgày xấu
12/1Chủ Nhật18/12Giáp DầnNgày bình thường
13/1Thứ Hai19/12Ất MãoNgày tốt
14/1Thứ Ba20/12Bính ThìnNgày xấu
15/1Thứ Tư21/12Đinh TỵNgày xấu
16/1Thứ Năm22/12Mậu NgọNgày bình thường
17/1Thứ Sáu23/12Kỷ MùiNgày xấu
18/1Thứ Bảy24/12Canh ThânNgày bình thường
19/1Chủ Nhật25/12Tân DậuNgày xấu
20/1Thứ Hai26/12Nhâm TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Ba27/12Quý HợiNgày tốt
22/1Thứ Tư28/12Giáp TýNgày bình thường
23/1Thứ Năm29/12Ất SửuNgày xấu
24/1Thứ Sáu30/12Bính DầnNgày bình thường
25/1Thứ Bảy1/1Đinh MãoNgày xấu
26/1Chủ Nhật2/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/1Thứ Hai3/1Kỷ TỵNgày tốt
28/1Thứ Ba4/1Canh NgọNgày xấu
29/1Thứ Tư5/1Tân MùiNgày xấu
30/1Thứ Năm6/1Nhâm ThânNgày bình thường
31/1Thứ Sáu7/1Quý DậuNgày xấu