Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2027

Tháng 2/2027 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/12 âm lịch và kết thúc ngày 23/1 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/172
8394105116127138149
151016111712181319142015/12116
2217231824192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2027

Xem ngày tốt tháng 2/2027

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2027

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai25/12Tân HợiNgày tốt
2/2Thứ Ba26/12Nhâm TýNgày bình thường
3/2Thứ Tư27/12Quý SửuNgày xấu
4/2Thứ Năm28/12Giáp DầnNgày bình thường
5/2Thứ Sáu29/12Ất MãoNgày tốt
6/2Thứ Bảy1/1Bính ThìnNgày bình thường
7/2Chủ Nhật2/1Đinh TỵNgày bình thường
8/2Thứ Hai3/1Mậu NgọNgày xấu
9/2Thứ Ba4/1Kỷ MùiNgày tốt
10/2Thứ Tư5/1Canh ThânNgày xấu
11/2Thứ Năm6/1Tân DậuNgày xấu
12/2Thứ Sáu7/1Nhâm TuấtNgày bình thường
13/2Thứ Bảy8/1Quý HợiNgày xấu
14/2Chủ Nhật9/1Giáp TýNgày tốt
15/2Thứ Hai10/1Ất SửuNgày bình thường
16/2Thứ Ba11/1Bính DầnNgày bình thường
17/2Thứ Tư12/1Đinh MãoNgày xấu
18/2Thứ Năm13/1Mậu ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Sáu14/1Kỷ TỵNgày bình thường
20/2Thứ Bảy15/1Canh NgọNgày xấu
21/2Chủ Nhật16/1Tân MùiNgày tốt
22/2Thứ Hai17/1Nhâm ThânNgày xấu
23/2Thứ Ba18/1Quý DậuNgày xấu
24/2Thứ Tư19/1Giáp TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Năm20/1Ất HợiNgày xấu
26/2Thứ Sáu21/1Bính TýNgày tốt
27/2Thứ Bảy22/1Đinh SửuNgày bình thường
28/2Chủ Nhật23/1Mậu DầnNgày bình thường