Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2027

Tháng 1/2027 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/11 âm lịch và kết thúc ngày 24/12 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/1292103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1223162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2027

Xem ngày tốt tháng 1/2027

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2027

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu24/11Canh ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Bảy25/11Tân TỵNgày xấu
3/1Chủ Nhật26/11Nhâm NgọNgày xấu
4/1Thứ Hai27/11Quý MùiNgày xấu
5/1Thứ Ba28/11Giáp ThânNgày tốt
6/1Thứ Tư29/11Ất DậuNgày tốt
7/1Thứ Năm30/11Bính TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Sáu1/12Đinh HợiNgày tốt
9/1Thứ Bảy2/12Mậu TýNgày bình thường
10/1Chủ Nhật3/12Kỷ SửuNgày xấu
11/1Thứ Hai4/12Canh DầnNgày bình thường
12/1Thứ Ba5/12Tân MãoNgày tốt
13/1Thứ Tư6/12Nhâm ThìnNgày xấu
14/1Thứ Năm7/12Quý TỵNgày tốt
15/1Thứ Sáu8/12Giáp NgọNgày bình thường
16/1Thứ Bảy9/12Ất MùiNgày xấu
17/1Chủ Nhật10/12Bính ThânNgày bình thường
18/1Thứ Hai11/12Đinh DậuNgày xấu
19/1Thứ Ba12/12Mậu TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Tư13/12Kỷ HợiNgày tốt
21/1Thứ Năm14/12Canh TýNgày bình thường
22/1Thứ Sáu15/12Tân SửuNgày xấu
23/1Thứ Bảy16/12Nhâm DầnNgày bình thường
24/1Chủ Nhật17/12Quý MãoNgày tốt
25/1Thứ Hai18/12Giáp ThìnNgày xấu
26/1Thứ Ba19/12Ất TỵNgày tốt
27/1Thứ Tư20/12Bính NgọNgày xấu
28/1Thứ Năm21/12Đinh MùiNgày xấu
29/1Thứ Sáu22/12Mậu ThânNgày bình thường
30/1Thứ Bảy23/12Kỷ DậuNgày xấu
31/1Chủ Nhật24/12Canh TuấtNgày bình thường