Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2041

Tháng 2/2041 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/1 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
11/12233
4455667788991010
11111212131314141515/116161717
1818191920202121222223232424
2525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2041

Xem ngày tốt tháng 2/2041

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2041

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu1/1Ất SửuNgày tốt
2/2Thứ Bảy2/1Bính DầnNgày bình thường
3/2Chủ Nhật3/1Đinh MãoNgày xấu
4/2Thứ Hai4/1Mậu ThìnNgày bình thường
5/2Thứ Ba5/1Kỷ TỵNgày bình thường
6/2Thứ Tư6/1Canh NgọNgày xấu
7/2Thứ Năm7/1Tân MùiNgày tốt
8/2Thứ Sáu8/1Nhâm ThânNgày xấu
9/2Thứ Bảy9/1Quý DậuNgày xấu
10/2Chủ Nhật10/1Giáp TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Hai11/1Ất HợiNgày xấu
12/2Thứ Ba12/1Bính TýNgày tốt
13/2Thứ Tư13/1Đinh SửuNgày bình thường
14/2Thứ Năm14/1Mậu DầnNgày bình thường
15/2Thứ Sáu15/1Kỷ MãoNgày xấu
16/2Thứ Bảy16/1Canh ThìnNgày bình thường
17/2Chủ Nhật17/1Tân TỵNgày bình thường
18/2Thứ Hai18/1Nhâm NgọNgày xấu
19/2Thứ Ba19/1Quý MùiNgày tốt
20/2Thứ Tư20/1Giáp ThânNgày xấu
21/2Thứ Năm21/1Ất DậuNgày xấu
22/2Thứ Sáu22/1Bính TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Bảy23/1Đinh HợiNgày xấu
24/2Chủ Nhật24/1Mậu TýNgày tốt
25/2Thứ Hai25/1Kỷ SửuNgày bình thường
26/2Thứ Ba26/1Canh DầnNgày bình thường
27/2Thứ Tư27/1Tân MãoNgày xấu
28/2Thứ Năm28/1Nhâm ThìnNgày bình thường