Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2082

Tháng 2/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/1 âm lịch và kết thúc ngày 2/2 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/1131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2082

Xem ngày tốt tháng 2/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật4/1Canh TýNgày tốt
2/2Thứ Hai5/1Tân SửuNgày tốt
3/2Thứ Ba6/1Nhâm DầnNgày bình thường
4/2Thứ Tư7/1Quý MãoNgày xấu
5/2Thứ Năm8/1Giáp ThìnNgày bình thường
6/2Thứ Sáu9/1Ất TỵNgày bình thường
7/2Thứ Bảy10/1Bính NgọNgày xấu
8/2Chủ Nhật11/1Đinh MùiNgày tốt
9/2Thứ Hai12/1Mậu ThânNgày xấu
10/2Thứ Ba13/1Kỷ DậuNgày xấu
11/2Thứ Tư14/1Canh TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Năm15/1Tân HợiNgày xấu
13/2Thứ Sáu16/1Nhâm TýNgày tốt
14/2Thứ Bảy17/1Quý SửuNgày bình thường
15/2Chủ Nhật18/1Giáp DầnNgày bình thường
16/2Thứ Hai19/1Ất MãoNgày xấu
17/2Thứ Ba20/1Bính ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Tư21/1Đinh TỵNgày bình thường
19/2Thứ Năm22/1Mậu NgọNgày xấu
20/2Thứ Sáu23/1Kỷ MùiNgày tốt
21/2Thứ Bảy24/1Canh ThânNgày xấu
22/2Chủ Nhật25/1Tân DậuNgày xấu
23/2Thứ Hai26/1Nhâm TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Ba27/1Quý HợiNgày xấu
25/2Thứ Tư28/1Giáp TýNgày tốt
26/2Thứ Năm29/1Ất SửuNgày bình thường
27/2Thứ Sáu1/2Bính DầnNgày tốt
28/2Thứ Bảy2/2Đinh MãoNgày tốt