Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2090

Tháng 2/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/1 âm lịch và kết thúc ngày 30/1 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/1141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2090

Xem ngày tốt tháng 2/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư3/1Nhâm NgọNgày xấu
2/2Thứ Năm4/1Quý MùiNgày xấu
3/2Thứ Sáu5/1Giáp ThânNgày bình thường
4/2Thứ Bảy6/1Ất DậuNgày xấu
5/2Chủ Nhật7/1Bính TuấtNgày bình thường
6/2Thứ Hai8/1Đinh HợiNgày xấu
7/2Thứ Ba9/1Mậu TýNgày tốt
8/2Thứ Tư10/1Kỷ SửuNgày bình thường
9/2Thứ Năm11/1Canh DầnNgày bình thường
10/2Thứ Sáu12/1Tân MãoNgày xấu
11/2Thứ Bảy13/1Nhâm ThìnNgày bình thường
12/2Chủ Nhật14/1Quý TỵNgày bình thường
13/2Thứ Hai15/1Giáp NgọNgày xấu
14/2Thứ Ba16/1Ất MùiNgày tốt
15/2Thứ Tư17/1Bính ThânNgày xấu
16/2Thứ Năm18/1Đinh DậuNgày xấu
17/2Thứ Sáu19/1Mậu TuấtNgày bình thường
18/2Thứ Bảy20/1Kỷ HợiNgày xấu
19/2Chủ Nhật21/1Canh TýNgày tốt
20/2Thứ Hai22/1Tân SửuNgày bình thường
21/2Thứ Ba23/1Nhâm DầnNgày bình thường
22/2Thứ Tư24/1Quý MãoNgày xấu
23/2Thứ Năm25/1Giáp ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Sáu26/1Ất TỵNgày bình thường
25/2Thứ Bảy27/1Bính NgọNgày xấu
26/2Chủ Nhật28/1Đinh MùiNgày tốt
27/2Thứ Hai29/1Mậu ThânNgày xấu
28/2Thứ Ba30/1Kỷ DậuNgày xấu