Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2090

Tháng 3/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 1/3 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
11/222334455
66778899101011111212
131314141515/21616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2090

Xem ngày tốt tháng 3/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư1/2Canh TuấtNgày bình thường
2/3Thứ Năm2/2Tân HợiNgày xấu
3/3Thứ Sáu3/2Nhâm TýNgày bình thường
4/3Thứ Bảy4/2Quý SửuNgày xấu
5/3Chủ Nhật5/2Giáp DầnNgày tốt
6/3Thứ Hai6/2Ất MãoNgày tốt
7/3Thứ Ba7/2Bính ThìnNgày bình thường
8/3Thứ Tư8/2Đinh TỵNgày xấu
9/3Thứ Năm9/2Mậu NgọNgày bình thường
10/3Thứ Sáu10/2Kỷ MùiNgày tốt
11/3Thứ Bảy11/2Canh ThânNgày xấu
12/3Chủ Nhật12/2Tân DậuNgày xấu
13/3Thứ Hai13/2Nhâm TuấtNgày bình thường
14/3Thứ Ba14/2Quý HợiNgày xấu
15/3Thứ Tư15/2Giáp TýNgày bình thường
16/3Thứ Năm16/2Ất SửuNgày xấu
17/3Thứ Sáu17/2Bính DầnNgày tốt
18/3Thứ Bảy18/2Đinh MãoNgày tốt
19/3Chủ Nhật19/2Mậu ThìnNgày bình thường
20/3Thứ Hai20/2Kỷ TỵNgày xấu
21/3Thứ Ba21/2Canh NgọNgày bình thường
22/3Thứ Tư22/2Tân MùiNgày tốt
23/3Thứ Năm23/2Nhâm ThânNgày xấu
24/3Thứ Sáu24/2Quý DậuNgày xấu
25/3Thứ Bảy25/2Giáp TuấtNgày bình thường
26/3Chủ Nhật26/2Ất HợiNgày xấu
27/3Thứ Hai27/2Bính TýNgày bình thường
28/3Thứ Ba28/2Đinh SửuNgày xấu
29/3Thứ Tư29/2Mậu DầnNgày tốt
30/3Thứ Năm30/2Kỷ MãoNgày tốt
31/3Thứ Sáu1/3Canh ThìnNgày tốt