Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1923

Tháng 3/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/1 âm lịch và kết thúc ngày 15/2 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1316417
51861972082192210231124
12251326142715281629171/2182
193204215226237248259
261027112812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1923

Xem ngày tốt tháng 3/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm14/1Quý DậuNgày xấu
2/3Thứ Sáu15/1Giáp TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Bảy16/1Ất HợiNgày xấu
4/3Chủ Nhật17/1Bính TýNgày tốt
5/3Thứ Hai18/1Đinh SửuNgày bình thường
6/3Thứ Ba19/1Mậu DầnNgày bình thường
7/3Thứ Tư20/1Kỷ MãoNgày xấu
8/3Thứ Năm21/1Canh ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Sáu22/1Tân TỵNgày tốt
10/3Thứ Bảy23/1Nhâm NgọNgày xấu
11/3Chủ Nhật24/1Quý MùiNgày tốt
12/3Thứ Hai25/1Giáp ThânNgày bình thường
13/3Thứ Ba26/1Ất DậuNgày xấu
14/3Thứ Tư27/1Bính TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Năm28/1Đinh HợiNgày xấu
16/3Thứ Sáu29/1Mậu TýNgày bình thường
17/3Thứ Bảy1/2Kỷ SửuNgày xấu
18/3Chủ Nhật2/2Canh DầnNgày tốt
19/3Thứ Hai3/2Tân MãoNgày tốt
20/3Thứ Ba4/2Nhâm ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Tư5/2Quý TỵNgày xấu
22/3Thứ Năm6/2Giáp NgọNgày bình thường
23/3Thứ Sáu7/2Ất MùiNgày tốt
24/3Thứ Bảy8/2Bính ThânNgày xấu
25/3Chủ Nhật9/2Đinh DậuNgày xấu
26/3Thứ Hai10/2Mậu TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Ba11/2Kỷ HợiNgày xấu
28/3Thứ Tư12/2Canh TýNgày bình thường
29/3Thứ Năm13/2Tân SửuNgày xấu
30/3Thứ Sáu14/2Nhâm DầnNgày tốt
31/3Thứ Bảy15/2Quý MãoNgày tốt