Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1923

Tháng 2/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 13/1 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/1172183
1942052162272382492510
261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1923

Xem ngày tốt tháng 2/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm16/12Ất TỵNgày tốt
2/2Thứ Sáu17/12Bính NgọNgày xấu
3/2Thứ Bảy18/12Đinh MùiNgày xấu
4/2Chủ Nhật19/12Mậu ThânNgày bình thường
5/2Thứ Hai20/12Kỷ DậuNgày xấu
6/2Thứ Ba21/12Canh TuấtNgày tốt
7/2Thứ Tư22/12Tân HợiNgày tốt
8/2Thứ Năm23/12Nhâm TýNgày bình thường
9/2Thứ Sáu24/12Quý SửuNgày xấu
10/2Thứ Bảy25/12Giáp DầnNgày bình thường
11/2Chủ Nhật26/12Ất MãoNgày tốt
12/2Thứ Hai27/12Bính ThìnNgày xấu
13/2Thứ Ba28/12Đinh TỵNgày bình thường
14/2Thứ Tư29/12Mậu NgọNgày bình thường
15/2Thứ Năm30/12Kỷ MùiNgày xấu
16/2Thứ Sáu1/1Canh ThânNgày xấu
17/2Thứ Bảy2/1Tân DậuNgày xấu
18/2Chủ Nhật3/1Nhâm TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Hai4/1Quý HợiNgày xấu
20/2Thứ Ba5/1Giáp TýNgày tốt
21/2Thứ Tư6/1Ất SửuNgày bình thường
22/2Thứ Năm7/1Bính DầnNgày bình thường
23/2Thứ Sáu8/1Đinh MãoNgày xấu
24/2Thứ Bảy9/1Mậu ThìnNgày bình thường
25/2Chủ Nhật10/1Kỷ TỵNgày bình thường
26/2Thứ Hai11/1Canh NgọNgày xấu
27/2Thứ Ba12/1Tân MùiNgày tốt
28/2Thứ Tư13/1Nhâm ThânNgày xấu