Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1936

Tháng 3/1936 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/2 âm lịch và kết thúc ngày 9/3 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/2
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/3242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1936

Xem ngày tốt tháng 3/1936

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1936

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật8/2Nhâm NgọNgày bình thường
2/3Thứ Hai9/2Quý MùiNgày tốt
3/3Thứ Ba10/2Giáp ThânNgày xấu
4/3Thứ Tư11/2Ất DậuNgày tốt
5/3Thứ Năm12/2Bính TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Sáu13/2Đinh HợiNgày xấu
7/3Thứ Bảy14/2Mậu TýNgày bình thường
8/3Chủ Nhật15/2Kỷ SửuNgày xấu
9/3Thứ Hai16/2Canh DầnNgày tốt
10/3Thứ Ba17/2Tân MãoNgày tốt
11/3Thứ Tư18/2Nhâm ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Năm19/2Quý TỵNgày xấu
13/3Thứ Sáu20/2Giáp NgọNgày bình thường
14/3Thứ Bảy21/2Ất MùiNgày tốt
15/3Chủ Nhật22/2Bính ThânNgày xấu
16/3Thứ Hai23/2Đinh DậuNgày xấu
17/3Thứ Ba24/2Mậu TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Tư25/2Kỷ HợiNgày xấu
19/3Thứ Năm26/2Canh TýNgày bình thường
20/3Thứ Sáu27/2Tân SửuNgày xấu
21/3Thứ Bảy28/2Nhâm DầnNgày tốt
22/3Chủ Nhật29/2Quý MãoNgày tốt
23/3Thứ Hai1/3Giáp ThìnNgày tốt
24/3Thứ Ba2/3Ất TỵNgày tốt
25/3Thứ Tư3/3Bính NgọNgày bình thường
26/3Thứ Năm4/3Đinh MùiNgày xấu
27/3Thứ Sáu5/3Mậu ThânNgày bình thường
28/3Thứ Bảy6/3Kỷ DậuNgày xấu
29/3Chủ Nhật7/3Canh TuấtNgày xấu
30/3Thứ Hai8/3Tân HợiNgày tốt
31/3Thứ Ba9/3Nhâm TýNgày bình thường