Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1936

Tháng 4/1936 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/3716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/3N222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1936

Xem ngày tốt tháng 4/1936

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1936

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư10/3Quý SửuNgày xấu
2/4Thứ Năm11/3Giáp DầnNgày bình thường
3/4Thứ Sáu12/3Ất MãoNgày xấu
4/4Thứ Bảy13/3Bính ThìnNgày tốt
5/4Chủ Nhật14/3Đinh TỵNgày tốt
6/4Thứ Hai15/3Mậu NgọNgày bình thường
7/4Thứ Ba16/3Kỷ MùiNgày xấu
8/4Thứ Tư17/3Canh ThânNgày xấu
9/4Thứ Năm18/3Tân DậuNgày xấu
10/4Thứ Sáu19/3Nhâm TuấtNgày xấu
11/4Thứ Bảy20/3Quý HợiNgày tốt
12/4Chủ Nhật21/3Giáp TýNgày bình thường
13/4Thứ Hai22/3Ất SửuNgày xấu
14/4Thứ Ba23/3Bính DầnNgày bình thường
15/4Thứ Tư24/3Đinh MãoNgày xấu
16/4Thứ Năm25/3Mậu ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Sáu26/3Kỷ TỵNgày tốt
18/4Thứ Bảy27/3Canh NgọNgày bình thường
19/4Chủ Nhật28/3Tân MùiNgày xấu
20/4Thứ Hai29/3Nhâm ThânNgày bình thường
21/4Thứ Ba1/3 nhuậnQuý DậuNgày tốt
22/4Thứ Tư2/3 nhuậnGiáp TuấtNgày xấu
23/4Thứ Năm3/3 nhuậnẤt HợiNgày tốt
24/4Thứ Sáu4/3 nhuậnBính TýNgày bình thường
25/4Thứ Bảy5/3 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
26/4Chủ Nhật6/3 nhuậnMậu DầnNgày bình thường
27/4Thứ Hai7/3 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
28/4Thứ Ba8/3 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Tư9/3 nhuậnTân TỵNgày tốt
30/4Thứ Năm10/3 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường