Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1940

Tháng 3/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/2102
113124135146157168179
181019112012211322142315/22416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1940

Xem ngày tốt tháng 3/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu23/1Quý MãoNgày xấu
2/3Thứ Bảy24/1Giáp ThìnNgày bình thường
3/3Chủ Nhật25/1Ất TỵNgày bình thường
4/3Thứ Hai26/1Bính NgọNgày xấu
5/3Thứ Ba27/1Đinh MùiNgày tốt
6/3Thứ Tư28/1Mậu ThânNgày bình thường
7/3Thứ Năm29/1Kỷ DậuNgày xấu
8/3Thứ Sáu30/1Canh TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Bảy1/2Tân HợiNgày xấu
10/3Chủ Nhật2/2Nhâm TýNgày bình thường
11/3Thứ Hai3/2Quý SửuNgày xấu
12/3Thứ Ba4/2Giáp DầnNgày tốt
13/3Thứ Tư5/2Ất MãoNgày tốt
14/3Thứ Năm6/2Bính ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Sáu7/2Đinh TỵNgày xấu
16/3Thứ Bảy8/2Mậu NgọNgày bình thường
17/3Chủ Nhật9/2Kỷ MùiNgày tốt
18/3Thứ Hai10/2Canh ThânNgày xấu
19/3Thứ Ba11/2Tân DậuNgày xấu
20/3Thứ Tư12/2Nhâm TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Năm13/2Quý HợiNgày xấu
22/3Thứ Sáu14/2Giáp TýNgày bình thường
23/3Thứ Bảy15/2Ất SửuNgày xấu
24/3Chủ Nhật16/2Bính DầnNgày tốt
25/3Thứ Hai17/2Đinh MãoNgày tốt
26/3Thứ Ba18/2Mậu ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Tư19/2Kỷ TỵNgày xấu
28/3Thứ Năm20/2Canh NgọNgày bình thường
29/3Thứ Sáu21/2Tân MùiNgày tốt
30/3Thứ Bảy22/2Nhâm ThânNgày xấu
31/3Chủ Nhật23/2Quý DậuNgày xấu