Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1940

Tháng 2/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/12 âm lịch và kết thúc ngày 22/1 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/192103114
12513614715816917101811
1912201321142215/1231624172518
2619272028212922

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1940

Xem ngày tốt tháng 2/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm24/12Giáp TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Sáu25/12Ất HợiNgày tốt
3/2Thứ Bảy26/12Bính TýNgày bình thường
4/2Chủ Nhật27/12Đinh SửuNgày xấu
5/2Thứ Hai28/12Mậu DầnNgày bình thường
6/2Thứ Ba29/12Kỷ MãoNgày tốt
7/2Thứ Tư30/12Canh ThìnNgày xấu
8/2Thứ Năm1/1Tân TỵNgày bình thường
9/2Thứ Sáu2/1Nhâm NgọNgày xấu
10/2Thứ Bảy3/1Quý MùiNgày tốt
11/2Chủ Nhật4/1Giáp ThânNgày xấu
12/2Thứ Hai5/1Ất DậuNgày xấu
13/2Thứ Ba6/1Bính TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Tư7/1Đinh HợiNgày xấu
15/2Thứ Năm8/1Mậu TýNgày tốt
16/2Thứ Sáu9/1Kỷ SửuNgày bình thường
17/2Thứ Bảy10/1Canh DầnNgày bình thường
18/2Chủ Nhật11/1Tân MãoNgày xấu
19/2Thứ Hai12/1Nhâm ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Ba13/1Quý TỵNgày bình thường
21/2Thứ Tư14/1Giáp NgọNgày xấu
22/2Thứ Năm15/1Ất MùiNgày tốt
23/2Thứ Sáu16/1Bính ThânNgày xấu
24/2Thứ Bảy17/1Đinh DậuNgày xấu
25/2Chủ Nhật18/1Mậu TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Hai19/1Kỷ HợiNgày xấu
27/2Thứ Ba20/1Canh TýNgày tốt
28/2Thứ Tư21/1Tân SửuNgày bình thường
29/2Thứ Năm22/1Nhâm DầnNgày bình thường