Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1973

Tháng 3/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/1 âm lịch và kết thúc ngày 27/2 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329430
51/262738495106117
12813914101511161217131814
1915/2201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1973

Xem ngày tốt tháng 3/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm27/1Bính ThânNgày xấu
2/3Thứ Sáu28/1Đinh DậuNgày xấu
3/3Thứ Bảy29/1Mậu TuấtNgày bình thường
4/3Chủ Nhật30/1Kỷ HợiNgày xấu
5/3Thứ Hai1/2Canh TýNgày bình thường
6/3Thứ Ba2/2Tân SửuNgày xấu
7/3Thứ Tư3/2Nhâm DầnNgày tốt
8/3Thứ Năm4/2Quý MãoNgày tốt
9/3Thứ Sáu5/2Giáp ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Bảy6/2Ất TỵNgày xấu
11/3Chủ Nhật7/2Bính NgọNgày bình thường
12/3Thứ Hai8/2Đinh MùiNgày tốt
13/3Thứ Ba9/2Mậu ThânNgày xấu
14/3Thứ Tư10/2Kỷ DậuNgày xấu
15/3Thứ Năm11/2Canh TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Sáu12/2Tân HợiNgày xấu
17/3Thứ Bảy13/2Nhâm TýNgày bình thường
18/3Chủ Nhật14/2Quý SửuNgày xấu
19/3Thứ Hai15/2Giáp DầnNgày tốt
20/3Thứ Ba16/2Ất MãoNgày tốt
21/3Thứ Tư17/2Bính ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Năm18/2Đinh TỵNgày xấu
23/3Thứ Sáu19/2Mậu NgọNgày bình thường
24/3Thứ Bảy20/2Kỷ MùiNgày tốt
25/3Chủ Nhật21/2Canh ThânNgày xấu
26/3Thứ Hai22/2Tân DậuNgày xấu
27/3Thứ Ba23/2Nhâm TuấtNgày bình thường
28/3Thứ Tư24/2Quý HợiNgày xấu
29/3Thứ Năm25/2Giáp TýNgày bình thường
30/3Thứ Sáu26/2Ất SửuNgày xấu
31/3Thứ Bảy27/2Bính DầnNgày tốt