Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1973

Tháng 2/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/12 âm lịch và kết thúc ngày 26/1 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/142
5364758697108119
121013111412151316141715/11816
1917201821192220232124222523
262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1973

Xem ngày tốt tháng 2/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm29/12Mậu ThìnNgày xấu
2/2Thứ Sáu30/12Kỷ TỵNgày tốt
3/2Thứ Bảy1/1Canh NgọNgày xấu
4/2Chủ Nhật2/1Tân MùiNgày tốt
5/2Thứ Hai3/1Nhâm ThânNgày xấu
6/2Thứ Ba4/1Quý DậuNgày xấu
7/2Thứ Tư5/1Giáp TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Năm6/1Ất HợiNgày xấu
9/2Thứ Sáu7/1Bính TýNgày tốt
10/2Thứ Bảy8/1Đinh SửuNgày bình thường
11/2Chủ Nhật9/1Mậu DầnNgày bình thường
12/2Thứ Hai10/1Kỷ MãoNgày xấu
13/2Thứ Ba11/1Canh ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Tư12/1Tân TỵNgày bình thường
15/2Thứ Năm13/1Nhâm NgọNgày xấu
16/2Thứ Sáu14/1Quý MùiNgày tốt
17/2Thứ Bảy15/1Giáp ThânNgày xấu
18/2Chủ Nhật16/1Ất DậuNgày xấu
19/2Thứ Hai17/1Bính TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Ba18/1Đinh HợiNgày xấu
21/2Thứ Tư19/1Mậu TýNgày tốt
22/2Thứ Năm20/1Kỷ SửuNgày bình thường
23/2Thứ Sáu21/1Canh DầnNgày bình thường
24/2Thứ Bảy22/1Tân MãoNgày xấu
25/2Chủ Nhật23/1Nhâm ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Hai24/1Quý TỵNgày bình thường
27/2Thứ Ba25/1Giáp NgọNgày xấu
28/2Thứ Tư26/1Ất MùiNgày tốt