Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1974

Tháng 3/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/29161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/3
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1974

Xem ngày tốt tháng 3/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu8/2Tân SửuNgày xấu
2/3Thứ Bảy9/2Nhâm DầnNgày tốt
3/3Chủ Nhật10/2Quý MãoNgày tốt
4/3Thứ Hai11/2Giáp ThìnNgày bình thường
5/3Thứ Ba12/2Ất TỵNgày xấu
6/3Thứ Tư13/2Bính NgọNgày bình thường
7/3Thứ Năm14/2Đinh MùiNgày tốt
8/3Thứ Sáu15/2Mậu ThânNgày xấu
9/3Thứ Bảy16/2Kỷ DậuNgày xấu
10/3Chủ Nhật17/2Canh TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Hai18/2Tân HợiNgày xấu
12/3Thứ Ba19/2Nhâm TýNgày bình thường
13/3Thứ Tư20/2Quý SửuNgày xấu
14/3Thứ Năm21/2Giáp DầnNgày tốt
15/3Thứ Sáu22/2Ất MãoNgày tốt
16/3Thứ Bảy23/2Bính ThìnNgày bình thường
17/3Chủ Nhật24/2Đinh TỵNgày xấu
18/3Thứ Hai25/2Mậu NgọNgày bình thường
19/3Thứ Ba26/2Kỷ MùiNgày tốt
20/3Thứ Tư27/2Canh ThânNgày xấu
21/3Thứ Năm28/2Tân DậuNgày xấu
22/3Thứ Sáu29/2Nhâm TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Bảy30/2Quý HợiNgày xấu
24/3Chủ Nhật1/3Giáp TýNgày bình thường
25/3Thứ Hai2/3Ất SửuNgày xấu
26/3Thứ Ba3/3Bính DầnNgày bình thường
27/3Thứ Tư4/3Đinh MãoNgày xấu
28/3Thứ Năm5/3Mậu ThìnNgày tốt
29/3Thứ Sáu6/3Kỷ TỵNgày tốt
30/3Thứ Bảy7/3Canh NgọNgày bình thường
31/3Chủ Nhật8/3Tân MùiNgày xấu