Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1974

Tháng 4/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/3 âm lịch và kết thúc ngày 9/4 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/3
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/4232243254265276287
298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1974

Xem ngày tốt tháng 4/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai9/3Nhâm ThânNgày bình thường
2/4Thứ Ba10/3Quý DậuNgày xấu
3/4Thứ Tư11/3Giáp TuấtNgày xấu
4/4Thứ Năm12/3Ất HợiNgày tốt
5/4Thứ Sáu13/3Bính TýNgày bình thường
6/4Thứ Bảy14/3Đinh SửuNgày xấu
7/4Chủ Nhật15/3Mậu DầnNgày bình thường
8/4Thứ Hai16/3Kỷ MãoNgày xấu
9/4Thứ Ba17/3Canh ThìnNgày bình thường
10/4Thứ Tư18/3Tân TỵNgày tốt
11/4Thứ Năm19/3Nhâm NgọNgày bình thường
12/4Thứ Sáu20/3Quý MùiNgày xấu
13/4Thứ Bảy21/3Giáp ThânNgày bình thường
14/4Chủ Nhật22/3Ất DậuNgày tốt
15/4Thứ Hai23/3Bính TuấtNgày xấu
16/4Thứ Ba24/3Đinh HợiNgày tốt
17/4Thứ Tư25/3Mậu TýNgày bình thường
18/4Thứ Năm26/3Kỷ SửuNgày xấu
19/4Thứ Sáu27/3Canh DầnNgày bình thường
20/4Thứ Bảy28/3Tân MãoNgày xấu
21/4Chủ Nhật29/3Nhâm ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Hai1/4Quý TỵNgày xấu
23/4Thứ Ba2/4Giáp NgọNgày tốt
24/4Thứ Tư3/4Ất MùiNgày bình thường
25/4Thứ Năm4/4Bính ThânNgày bình thường
26/4Thứ Sáu5/4Đinh DậuNgày xấu
27/4Thứ Bảy6/4Mậu TuấtNgày xấu
28/4Chủ Nhật7/4Kỷ HợiNgày tốt
29/4Thứ Hai8/4Canh TýNgày xấu
30/4Thứ Ba9/4Tân SửuNgày tốt