Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1980

Tháng 3/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/1 âm lịch và kết thúc ngày 15/2 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/2182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1980

Xem ngày tốt tháng 3/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy15/1Quý DậuNgày xấu
2/3Chủ Nhật16/1Giáp TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Hai17/1Ất HợiNgày xấu
4/3Thứ Ba18/1Bính TýNgày tốt
5/3Thứ Tư19/1Đinh SửuNgày tốt
6/3Thứ Năm20/1Mậu DầnNgày bình thường
7/3Thứ Sáu21/1Kỷ MãoNgày xấu
8/3Thứ Bảy22/1Canh ThìnNgày bình thường
9/3Chủ Nhật23/1Tân TỵNgày tốt
10/3Thứ Hai24/1Nhâm NgọNgày xấu
11/3Thứ Ba25/1Quý MùiNgày tốt
12/3Thứ Tư26/1Giáp ThânNgày bình thường
13/3Thứ Năm27/1Ất DậuNgày xấu
14/3Thứ Sáu28/1Bính TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Bảy29/1Đinh HợiNgày xấu
16/3Chủ Nhật30/1Mậu TýNgày bình thường
17/3Thứ Hai1/2Kỷ SửuNgày xấu
18/3Thứ Ba2/2Canh DầnNgày tốt
19/3Thứ Tư3/2Tân MãoNgày tốt
20/3Thứ Năm4/2Nhâm ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Sáu5/2Quý TỵNgày xấu
22/3Thứ Bảy6/2Giáp NgọNgày bình thường
23/3Chủ Nhật7/2Ất MùiNgày tốt
24/3Thứ Hai8/2Bính ThânNgày xấu
25/3Thứ Ba9/2Đinh DậuNgày xấu
26/3Thứ Tư10/2Mậu TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Năm11/2Kỷ HợiNgày xấu
28/3Thứ Sáu12/2Canh TýNgày bình thường
29/3Thứ Bảy13/2Tân SửuNgày xấu
30/3Chủ Nhật14/2Nhâm DầnNgày tốt
31/3Thứ Hai15/2Quý MãoNgày tốt