Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1982

Tháng 3/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/2 âm lịch và kết thúc ngày 7/3 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/21116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/3262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1982

Xem ngày tốt tháng 3/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai6/2Quý MùiNgày tốt
2/3Thứ Ba7/2Giáp ThânNgày xấu
3/3Thứ Tư8/2Ất DậuNgày tốt
4/3Thứ Năm9/2Bính TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Sáu10/2Đinh HợiNgày xấu
6/3Thứ Bảy11/2Mậu TýNgày bình thường
7/3Chủ Nhật12/2Kỷ SửuNgày xấu
8/3Thứ Hai13/2Canh DầnNgày tốt
9/3Thứ Ba14/2Tân MãoNgày tốt
10/3Thứ Tư15/2Nhâm ThìnNgày bình thường
11/3Thứ Năm16/2Quý TỵNgày xấu
12/3Thứ Sáu17/2Giáp NgọNgày bình thường
13/3Thứ Bảy18/2Ất MùiNgày tốt
14/3Chủ Nhật19/2Bính ThânNgày xấu
15/3Thứ Hai20/2Đinh DậuNgày xấu
16/3Thứ Ba21/2Mậu TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Tư22/2Kỷ HợiNgày xấu
18/3Thứ Năm23/2Canh TýNgày bình thường
19/3Thứ Sáu24/2Tân SửuNgày xấu
20/3Thứ Bảy25/2Nhâm DầnNgày tốt
21/3Chủ Nhật26/2Quý MãoNgày tốt
22/3Thứ Hai27/2Giáp ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Ba28/2Ất TỵNgày xấu
24/3Thứ Tư29/2Bính NgọNgày bình thường
25/3Thứ Năm1/3Đinh MùiNgày xấu
26/3Thứ Sáu2/3Mậu ThânNgày bình thường
27/3Thứ Bảy3/3Kỷ DậuNgày xấu
28/3Chủ Nhật4/3Canh TuấtNgày xấu
29/3Thứ Hai5/3Tân HợiNgày tốt
30/3Thứ Ba6/3Nhâm TýNgày bình thường
31/3Thứ Tư7/3Quý SửuNgày xấu